Waterfall đi tuần tự: phân tích xong mới thiết kế, thiết kế xong mới lập trình, rồi kiểm thử, rồi triển khai. Yêu cầu được chốt và ký duyệt ở đầu; thay đổi sau đó đi qua quy trình change request.
Agile chia thành các chu kỳ ngắn, mỗi chu kỳ cho ra phần dùng được và lấy phản hồi để điều chỉnh. Yêu cầu được làm rõ dần theo mức ưu tiên thay vì chốt hết từ đầu.
Công việc BA khác nhau ở đâu:
| Waterfall | Agile | |
|---|---|---|
| Thời điểm làm việc nặng | Dồn ở đầu dự án | Rải đều theo từng sprint |
| Sản phẩm chính | BRD, SRS/FRD ký duyệt | User story, acceptance criteria, backlog |
| Cách xử lý thay đổi | Change request có đánh giá tác động | Đưa vào backlog, xếp lại ưu tiên |
| Tương tác với dev | Chủ yếu qua tài liệu | Trao đổi trực tiếp hằng ngày |
Chọn mô hình nào: Waterfall hợp khi yêu cầu ổn định, ràng buộc pháp lý chặt và cần nghiệm thu theo hợp đồng cố định — hệ thống ngân hàng lõi, dự án theo quy định nhà nước. Agile hợp khi yêu cầu còn mơ hồ, thị trường thay đổi nhanh, cần đưa ra bản dùng được sớm để học từ người dùng thật.
Lưu ý: phần lớn dự án ở Việt Nam chạy dạng lai — có tài liệu đặc tả và ký duyệt như Waterfall nhưng triển khai theo sprint. Nói được điều này thường sát thực tế hơn là chọn hẳn một phe.