Power/interest grid xếp stakeholder vào bốn ô theo quyền ảnh hưởng tới dự án và mức quan tâm tới dự án, để PM biết nên dành bao nhiêu công sức giao tiếp với từng người.
| Quan tâm thấp | Quan tâm cao | |
|---|---|---|
| Quyền lực cao | Keep satisfied — cập nhật đủ để họ yên tâm, không làm phiền bằng chi tiết | Manage closely — họp định kỳ, hỏi ý kiến trước các quyết định lớn |
| Quyền lực thấp | Monitor — theo dõi, liên lạc tối thiểu | Keep informed — báo cáo đều, lắng nghe vì họ hay phát hiện vấn đề sớm |
Ví dụ một dự án outsource:
- Sponsor phía khách hàng (người ký ngân sách) → manage closely: steering meeting hằng tháng, báo rủi ro lớn ngay.
- Giám đốc CNTT phía khách, ít theo dõi dự án → keep satisfied: báo cáo tóm tắt, mời vào các mốc chính như go-live.
- Nhân viên vận hành sẽ dùng hệ thống → keep informed: mời UAT, demo sớm.
- Bộ phận pháp chế công ty mình → monitor, chỉ kéo vào khi có điều khoản hợp đồng cần xem.
Cách dùng: lập ma trận ngay khi khởi động dự án, từ đó ra communication plan (ai nhận thông tin gì, qua kênh nào, bao lâu một lần), và xem lại khi dự án chuyển giai đoạn.
Lưu ý: vị trí trong ma trận thay đổi theo thời gian. Người dùng cuối "quyền thấp" có thể trở thành người quyết định ở UAT; stakeholder "ít quan tâm" có thể quan tâm ngay khi ngân sách bị vượt.