Nguyên tắc chung: ưu tiên là quyết định của bên nghiệp vụ, BA cung cấp căn cứ và điều phối, không tự xếp thay.
Các kỹ thuật thường dùng:
MoSCoW — chia thành Must have, Should have, Could have, Will not have (lần này). Dễ dùng, hợp khi cần chốt phạm vi cho một bản phát hành. Rủi ro là ai cũng gắn nhãn Must; cách khắc phục là giới hạn tỷ lệ Must trong tổng khối lượng.
Giá trị so với công sức — chấm mỗi yêu cầu theo giá trị nghiệp vụ và chi phí triển khai rồi xếp lên ma trận hai chiều. Nhóm giá trị cao chi phí thấp làm trước. Cần dev tham gia ước lượng.
Xếp hạng tuyệt đối — buộc sắp thứ tự 1, 2, 3 không cho phép đồng hạng. Khó chịu nhưng dứt điểm, hợp khi backlog nhỏ.
Phân tích Kano — phân loại theo mức ảnh hưởng tới sự hài lòng: nhóm must-be (thiếu thì phản ứng gay gắt, có cũng không ai khen), nhóm performance (càng nhiều càng hài lòng), nhóm delighter (không ai đòi nhưng có thì tạo khác biệt). Dùng để tránh dồn hết nguồn lực vào nhóm must-be mà không có điểm khác biệt nào.
Căn cứ nên đưa vào khi xếp: giá trị nghiệp vụ đo được, ràng buộc pháp lý, phụ thuộc kỹ thuật giữa các hạng mục, và rủi ro nếu chậm.