Tôi dùng khung kernel của Richard Rumelt (Good Strategy Bad Strategy): một chiến lược tốt có ba phần nối nhau — chẩn đoán (diagnosis), chính sách định hướng (guiding policy) và hành động nhất quán (coherent actions). Thiếu phần chẩn đoán thì "chiến lược" chỉ còn là danh sách mục tiêu.
1. Diagnosis — đang có chuyện gì, trở ngại lớn nhất ở đâu:
- Người dùng: phân khúc nào đang dùng, job gì họ thuê sản phẩm, họ bỏ đi ở đâu.
- Thị trường và đối thủ: ai đang giải cùng job, họ mạnh ở đâu, khách chọn họ vì sao, phần nào họ bỏ trống.
- Năng lực của chính mình: dữ liệu, kênh phân phối, công nghệ mà đối thủ khó sao chép.
2. Guiding policy — chọn cách thắng, và nói rõ không làm gì. Ví dụ một app giao hàng liên tỉnh: "tập trung chủ shop online nhỏ ở tỉnh, cạnh tranh bằng đối soát COD nhanh, không đua giá với các hãng lớn ở nội thành".
3. Coherent actions — các việc hỗ trợ nhau: roadmap quý tới xoay quanh đối soát COD, đội sales chỉ đi tỉnh, metric chính là số shop gửi đơn đều mỗi tuần.
Vai trò của phân tích đối thủ: nó là đầu vào của bước chẩn đoán, giúp tìm chỗ mình khác biệt được. Không phải để chép tính năng: đối thủ có tính năng X chưa chắc X đang giúp họ thắng.
Vision khác strategy: vision là nơi sản phẩm muốn tới sau vài năm; strategy là con đường đi tới đó trong bối cảnh hiện tại, và nên được xem lại khi thị trường thay đổi.
Lưu ý: phép thử nhanh cho một chiến lược: nó có khiến đội nói "không" với một số việc hợp lý không. Chiến lược mà việc gì cũng khớp thì chưa phải chiến lược.