OKR (Objectives and Key Results) gồm một Objective định tính — muốn đi tới đâu — và 3–5 Key Result đo được, trả lời "làm sao biết mình đã tới". Mỗi đội thường chỉ 1–3 Objective mỗi quý.
Lỗi phổ biến nhất là viết Key Result theo output (việc làm xong) thay vì outcome (kết quả thay đổi):
| Output (không nên) | Outcome (nên) |
|---|---|
| Ra mắt tính năng lưu thẻ | Tỷ lệ thanh toán thành công từ 71% lên 78% |
| Làm lại màn onboarding | Tỷ lệ người dùng mới hoàn tất đơn đầu trong 7 ngày từ 30% lên 40% |
| Viết 20 bài hướng dẫn | Giảm 25% ticket hỗ trợ về cách đổi địa chỉ |
Tính năng là giả thuyết để đạt Key Result; làm xong mà số không chạy thì đổi giải pháp, giữ mục tiêu.
Cách đặt:
- Đi từ mục tiêu công ty xuống, nhưng để đội tự đề xuất OKR của mình — áp từ trên xuống thì đội không có cảm giác sở hữu.
- Đặt Key Result đối trọng khi cần: tăng số đơn thì kèm tỷ lệ hoàn đơn không vượt ngưỡng.
- Phân biệt committed (phải đạt) và aspirational (tham vọng; đạt khoảng 70% đã là tốt).
- Review hằng tháng, không đợi hết quý mới nhìn lại.
Lưu ý: không gắn OKR với lương thưởng. Khi gắn, mọi người đặt mục tiêu an toàn cho chắc đạt, và OKR mất tác dụng.