Việc đầu tiên là chẩn đoán trước khi hành động: tính năng thất bại vì người dùng không biết tới nó, biết mà không dùng, hay dùng mà không tạo ra giá trị — ba nguyên nhân dẫn tới ba cách xử lý khác nhau.
1. Kiểm tra dữ liệu có đúng không. Tracking event có gắn đủ, có bắn đúng không, ngưỡng kỳ vọng ban đầu có hợp lý không. Không ít trường hợp "thất bại" là do đo sai.
2. Tìm điểm rơi trong funnel của tính năng.
- Không ai thấy (exposure thấp) → vấn đề là vị trí đặt, thông báo, onboarding.
- Thấy mà không thử → giá trị chưa rõ, hoặc sai nhóm người dùng.
- Thử một lần rồi bỏ → trải nghiệm có vấn đề, hoặc nó không giải quyết được việc thật.
3. Nói chuyện với người dùng. Số liệu cho biết rơi ở đâu, phỏng vấn cho biết vì sao. Hỏi cả người đã thử rồi bỏ và người thấy mà không thử.
4. Quyết định: sửa, thu hẹp hay gỡ bỏ. Đặt hạn cho vòng sửa (vd hai sprint với một mục tiêu cụ thể). Nếu không cải thiện, gỡ tính năng — giữ lại tính năng không ai dùng vẫn tốn chi phí bảo trì và làm giao diện nặng thêm.
5. Báo cáo minh bạch và rút ra thay đổi quy trình. Nói rõ với stakeholder cái gì sai, đã học được gì, và quy trình sẽ đổi ra sao — vd lần sau thử prototype với người dùng trước khi làm bản đầy đủ.
Lưu ý: khi được hỏi dạng "kể về một thất bại", hãy chọn thất bại có phần trách nhiệm của chính bạn, và kết thúc bằng một thay đổi cụ thể bạn đã áp dụng sau đó. Đổ lỗi cho đội khác hoặc kể một "thất bại" thật ra là thành công đều bị đánh giá thấp.