Câu này kiểm tra bạn có chọn sơ đồ theo mục đích hay vẽ theo thói quen.
Các loại thường dùng và việc chúng giải quyết:
- Use case diagram — chốt phạm vi: ai dùng chức năng nào.
- Activity diagram / BPMN — mô tả dòng chảy quy trình, lộ điểm bàn giao và điểm tắc giữa các bộ phận.
- Sequence diagram — chỉ ra thứ tự trao đổi giữa các thành phần hệ thống theo thời gian; hữu ích khi luồng đi qua nhiều hệ thống.
- ERD — mô hình dữ liệu: thực thể, thuộc tính, quan hệ và ràng buộc. Đây là công cụ tốt để lộ ra quy tắc nghiệp vụ ẩn, ví dụ một khách hàng có được nhiều tài khoản hay không.
- Data flow diagram — dữ liệu đi từ đâu tới đâu, được biến đổi ở bước nào.
- State diagram — vòng đời trạng thái của một đối tượng (đơn hàng: mới, đã xác nhận, đang giao, hoàn tất, đã huỷ) và các chuyển trạng thái hợp lệ.
Cách trả lời có trọng lượng: chọn hai loại và gắn với tình huống thật. Ví dụ: dùng activity diagram có swimlane cho quy trình duyệt hồ sơ vì cần chỉ ra hồ sơ nằm chờ ở bộ phận nào; dùng state diagram cho vòng đời đơn hàng vì tranh cãi chính là đơn ở trạng thái nào thì còn huỷ được.
Lưu ý: nêu được rằng state diagram bắt được các chuyển trạng thái không hợp lệ mà đặc tả văn xuôi hay bỏ sót thường tạo ấn tượng tốt.