Use case diagram là sơ đồ tổng thể chỉ ra: hệ thống cung cấp những chức năng nào, ai dùng chúng, và ranh giới hệ thống nằm ở đâu. Nó cố tình không đi vào chi tiết — giá trị nằm ở chỗ nhìn một trang là thấy toàn cảnh phạm vi.
Khi nên dùng:
- Giai đoạn đầu dự án, khi cần chốt phạm vi với bên nghiệp vụ.
- Khi hệ thống có nhiều nhóm người dùng với quyền khác nhau và cần thấy ai được làm gì.
- Khi cần chỉ ra hệ thống ngoài nào tham gia vào luồng.
Khi không nên dùng: để mô tả trình tự xử lý chi tiết hoặc điều kiện rẽ nhánh — phần đó thuộc về đặc tả use case, activity diagram hoặc sequence diagram.
Các loại actor:
- Actor chính — người khởi động use case để đạt mục tiêu của mình (khách hàng đặt hàng).
- Actor phụ — tham gia để use case hoàn tất nhưng không phải người khởi động (nhân viên kho xác nhận xuất hàng).
- Actor là hệ thống — hệ thống ngoài tham gia luồng (cổng thanh toán, dịch vụ gửi tin nhắn).
- Actor theo thời gian — sự kiện định kỳ kích hoạt chức năng (tác vụ chạy cuối ngày).
Lưu ý: actor là vai trò, không phải người cụ thể. Một nhân viên có thể đóng hai vai; hai chức danh khác nhau có thể cùng một vai trong hệ thống.