RTM là bảng nối mỗi yêu cầu với những thứ sinh ra từ nó: mục tiêu nghiệp vụ ở phía trên, và thiết kế, hạng mục phát triển, ca kiểm thử ở phía dưới.
Hình dạng tối giản:
| Mã YC | Mục tiêu nghiệp vụ | Mô tả | Tài liệu thiết kế | Hạng mục dev | Ca kiểm thử | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FR-012 | Giảm thời gian tra cứu | Tra đơn theo số điện thoại | SD-04 | JIRA-233 | TC-45, TC-46 | Đã kiểm thử |
Lập ra để:
- Phát hiện phần thiếu — yêu cầu chưa có ca kiểm thử nào, hoặc mục tiêu nghiệp vụ không có yêu cầu nào phục vụ.
- Phát hiện phần thừa — hạng mục đang làm nhưng không truy về được yêu cầu nào; đây là dấu hiệu scope creep.
- Đánh giá tác động khi có thay đổi — sửa một yêu cầu thì biết ngay phải sửa tài liệu nào, kiểm thử lại phần nào.
- Chứng minh độ phủ khi nghiệm thu — nhiều hợp đồng, nhất là với khách nước ngoài hoặc ngành có quy định chặt, yêu cầu nộp RTM như bằng chứng bàn giao.
Lưu ý thực tế: RTM chỉ có giá trị khi được cập nhật liên tục. Một ma trận lập ở đầu dự án rồi bỏ đó gây hại hơn là không có, vì nó tạo cảm giác đã kiểm soát trong khi số liệu đã cũ. Ở dự án nhỏ chạy Agile, phần lớn tác dụng này đạt được bằng cách liên kết trực tiếp trong công cụ quản lý công việc.