Agile Manifesto phát biểu bốn giá trị theo dạng "A hơn B". Cách hiểu đúng về vế B là gì?
A.Vế B vẫn có giá trị, chỉ là vế A được coi trọng hơn
B.Vế B là thứ nhóm Agile phải loại bỏ
C.Vế B áp dụng khi dự án đã qua giai đoạn phát triển
D.Vế B chỉ dành cho dự án theo mô hình thác nước
Đáp án: A
Bốn giá trị là so sánh mức ưu tiên, không phải loại trừ. Câu kết của tuyên ngôn nói rõ vế phải vẫn có giá trị, chỉ là vế trái có giá trị hơn — tài liệu, hợp đồng, kế hoạch vẫn cần, chỉ không được đặt trên con người và phần mềm chạy được.
Theo Scrum Guide 2020, một Scrum Team gồm những trách nhiệm (accountability) nào?
A.Product Owner, Scrum Master, Developers
B.Product Manager, Scrum Master, QA, Developers
C.Project Manager, Tech Lead, Developers
D.Product Owner, Scrum Master, Development Team, Stakeholder
Đáp án: A
Ba trách nhiệm: Product Owner, Scrum Master, Developers. Bản 2020 bỏ hẳn khái niệm "Development Team" (team-trong-team) và gọi mọi người làm ra Increment là Developers, kể cả tester, designer, DevOps.
Daily Scrum được quy định dài tối đa bao lâu và dành cho ai?
A.30 phút, dành cho cả team và stakeholder
B.15 phút, dành cho Developers
C.Không giới hạn, miễn là diễn ra hằng ngày
D.15 phút, dành cho Scrum Master báo cáo tiến độ
Đáp án: B
Tối đa 15 phút, là sự kiện của Developers để kiểm tra tiến độ hướng tới Sprint Goal và điều chỉnh Sprint Backlog. PO và SM chỉ tham gia nếu họ đang trực tiếp làm việc trong Sprint Backlog.
Thứ tự trong một Sprint: Sprint Planning → Daily Scrum (mỗi ngày) → Sprint Review → Sprint Retrospective. Retrospective là sự kiện cuối, sau đó Sprint kế tiếp bắt đầu ngay, không có khoảng nghỉ giữa hai Sprint.
D.Cho <module>, thực hiện <task>, trong <thời hạn>
Đáp án: C
Mẫu Connextra: Là \<vai trò\>, tôi muốn \<mục tiêu\>, để \<giá trị\>. Vế "để" là vế quan trọng nhất và hay bị bỏ — nó nói vì sao đáng làm, và là căn cứ để cắt phạm vi khi cần.
A.Đảm bảo Developers hoàn thành đúng số hạng mục đã cam kết
B.Tối đa hóa giá trị sản phẩm và quản lý Product Backlog
C.Điều phối lịch họp và gỡ trở ngại cho team
D.Chốt kiến trúc kỹ thuật cho từng hạng mục
Đáp án: B
Tối đa hóa giá trị sản phẩm mà Scrum Team tạo ra, thông qua quản lý Product Backlog: đặt Product Goal, tạo và sắp thứ tự hạng mục, đảm bảo backlog minh bạch và mọi người hiểu giống nhau.
B.Tự quản, Đa chức năng, Liên tục, Đơn giản, Cởi mở
C.Cam kết, Tập trung, Cởi mở, Tôn trọng, Can đảm
D.Minh bạch, Kiểm tra, Thích ứng, Tôn trọng, Cam kết
Đáp án: C
Cam kết, Tập trung, Cởi mở, Tôn trọng, Can đảm (Commitment, Focus, Openness, Respect, Courage). Đây là phần được nhắc tới ít nhất nhưng lại quyết định Scrum có chạy thật hay chỉ chạy hình thức.
Cả Scrum Team — Product Owner, Scrum Master và Developers. Retrospective soi cả cách làm việc lẫn tương tác giữa ba trách nhiệm, nên thiếu PO thì mất một nửa bức tranh.
B.Bản build cuối Sprint, kể cả khi còn lỗi chưa sửa
C.Bước tiến cụ thể, dùng được, hướng tới Product Goal
D.Tài liệu tổng hợp những gì team làm trong Sprint
Đáp án: C
Một bước tiến cụ thể và dùng được hướng tới Product Goal, đã đạt Definition of Done. Increment phải dùng được, nhưng việc có phát hành hay không là quyết định của Product Owner.
Với Sprint một tháng, timebox tối đa của Sprint Planning là bao nhiêu?
A.2 giờ
B.4 giờ
C.8 giờ
D.3 giờ
Đáp án: C
Tối đa 8 giờ cho Sprint một tháng. Bộ ba cần nhớ: Planning 8 giờ, Review 4 giờ, Retrospective 3 giờ — và tất cả rút ngắn tương ứng khi Sprint ngắn hơn.
Trong Scrum, ai chịu trách nhiệm về chất lượng của Increment?
A.Đội QA riêng, sau khi Developers bàn giao
B.Product Owner, vì họ nghiệm thu hạng mục
C.Developers, thông qua việc tuân thủ Definition of Done
D.Scrum Master, vì họ bảo vệ quy trình
Đáp án: C
Developers — Scrum Guide nói họ gắn chất lượng vào sản phẩm bằng cách tuân thủ Definition of Done. Không có bước bàn giao cho một đội QA bên ngoài, vì người kiểm thử là một phần của Developers.
Theo 12 nguyên tắc Agile, thước đo tiến độ chính là gì?
A.Tỉ lệ hoàn thành so với kế hoạch ban đầu
B.Số tài liệu thiết kế đã được duyệt
C.Phần mềm chạy được
D.Số story point đã hoàn thành
Đáp án: C
Phần mềm chạy được (working software). Mọi thước đo trung gian — point, phần trăm hoàn thành, số tài liệu — đều có thể tăng trong khi sản phẩm chưa chạy nổi một luồng hoàn chỉnh.
Ai quyết định thứ tự các hạng mục trong Product Backlog?
A.Stakeholder có yêu cầu gấp nhất
B.Developers, vì họ hiểu chi phí kỹ thuật
C.Product Owner
D.Scrum Master, dựa trên năng lực của team
Đáp án: C
Product Owner. Người khác có thể đề xuất và gây ảnh hưởng, nhưng ai muốn đổi thứ tự thì phải thuyết phục PO — Scrum Guide nói Product Backlog là nguồn công việc duy nhất của Scrum Team.
Developers. Sprint Backlog là kế hoạch do chính họ lập ra để đạt Sprint Goal, và họ cập nhật nó suốt Sprint khi hiểu biết thay đổi. Không ai bên ngoài được thêm việc vào đó.
Scrum Guide 2020 gắn mỗi artifact với một cam kết (commitment). Cặp nào đúng?
A.Sprint Backlog — Definition of Ready
B.Product Backlog — Sprint Goal
C.Increment — Definition of Done
D.Increment — Release Plan
Đáp án: C
Ba cặp: Product Backlog → Product Goal, Sprint Backlog → Sprint Goal, Increment → Definition of Done. Cam kết là thước đo để kiểm tra tiến độ của artifact đó, thêm vào bản 2020 nhằm chống tình trạng artifact tồn tại mà không ai biết nó đang hướng về đâu.
Sprint Planning trả lời ba nhóm câu hỏi. Nhóm "Why" tương ứng với kết quả nào?
A.Danh sách hạng mục kéo vào Sprint
B.Product Goal cho quý tới
C.Kế hoạch chia task cho từng hạng mục
D.Sprint Goal
Đáp án: D
Why → Sprint Goal; What → các hạng mục Product Backlog được chọn; How → kế hoạch để biến chúng thành Increment. Ba chủ đề này cùng tạo thành Sprint Backlog.
Giữa Sprint, quản lý cấp trên yêu cầu Developers dừng việc đang làm để xử lý một yêu cầu mới. Theo Scrum, ai có quyền quyết định thay đổi phạm vi Sprint?
A.Không ai — Sprint Backlog bị khóa cho tới hết Sprint
B.Quản lý cấp trên, vì họ chịu trách nhiệm kinh doanh
C.Product Owner thương lượng với Developers, miễn không phá Sprint Goal
D.Scrum Master, vì họ giữ quy trình
Đáp án: C
Phạm vi được phép thương lượng giữa Product Owner và Developers khi hiểu biết tăng lên, nhưng Sprint Goal không đổi trong Sprint. Sprint Backlog không phải bản hợp đồng đóng băng; nó là kế hoạch của Developers và họ cập nhật hằng ngày.
A.Mức độ ưu tiên của hạng mục trong Product Backlog
B.Số giờ công một developer trung bình cần bỏ ra
C.Số lượng test case cần viết cho hạng mục đó
D.Kích cỡ tương đối của công việc so với các hạng mục khác
Đáp án: D
Kích cỡ tương đối — gộp công sức, độ phức tạp và độ bất định, so với các hạng mục khác của chính team đó. Vì là tương đối nên point của team A không so được với team B, và quy đổi "1 point = 4 giờ" làm mất toàn bộ ý nghĩa của cách ước lượng này.
Một hạng mục đã code xong nhưng chưa đạt Definition of Done khi Sprint kết thúc. Xử lý đúng là gì?
A.Kéo dài Sprint thêm vài ngày cho kịp
B.Trả hạng mục về Product Backlog để xếp lại thứ tự
C.Vẫn tính là hoàn thành nhưng ghi chú phần còn thiếu
D.Chuyển thẳng sang Sprint sau và giữ nguyên point đã tính
Đáp án: B
Hạng mục quay lại Product Backlog để Product Owner xếp lại thứ tự — nó không được trình ở Sprint Review và không được coi là hoàn thành. Sprint không bao giờ được kéo dài để chờ một hạng mục.
Ba trụ cột của kiểm soát tiến trình thực nghiệm (empirical process control) trong Scrum là gì?
A.Cam kết, tập trung, can đảm
B.Lập kế hoạch, thực thi, đánh giá
C.Tự quản, đa chức năng, liên tục cải tiến
D.Minh bạch, kiểm tra, thích ứng
Đáp án: D
Minh bạch – Kiểm tra – Thích ứng. Ba trụ cột này giải thích vì sao Scrum có đúng năm sự kiện: mỗi sự kiện là một cơ hội kiểm tra và thích ứng, và chúng chỉ hoạt động khi thông tin đủ minh bạch.
A.Buổi làm việc chung với stakeholder để soi Increment và chỉnh Product Backlog
B.Buổi họp nội bộ của Scrum Team để rút kinh nghiệm
C.Buổi nghiệm thu để khách hàng ký xác nhận từng hạng mục
D.Buổi thuyết trình tiến độ do Scrum Master trình bày
Đáp án: A
Là buổi làm việc chung giữa Scrum Team và stakeholder: soi Increment, bàn về thay đổi của môi trường kinh doanh, rồi chỉnh Product Backlog ngay tại chỗ. Scrum Guide nhấn mạnh đây không phải buổi trình chiếu tiến độ.
Theo Scrum Guide 2020, Product Backlog refinement là gì?
A.Sự kiện thứ sáu của Scrum, tổ chức giữa Sprint
B.Việc riêng của Product Owner, làm trước Sprint Planning
C.Buổi họp bắt buộc chiếm tối đa 10% capacity của Sprint
D.Hoạt động diễn ra liên tục, không phải một sự kiện Scrum
Đáp án: D
Là hoạt động liên tục để chia nhỏ và làm rõ hạng mục, do Product Owner và Developers cùng làm. Nó không phải sự kiện Scrum, không có timebox bắt buộc, và giới hạn "tối đa 10% capacity" đã bị gỡ khỏi Scrum Guide.
Trong Kanban, giới hạn WIP (work in progress) nhằm mục đích gì?
A.Phân bổ đều số ticket cho từng thành viên
B.Rút ngắn thời gian hoàn thành của từng hạng mục
C.Bảo đảm mỗi người luôn có việc để làm
D.Cố định số hạng mục được kéo vào mỗi Sprint
Đáp án: B
Giới hạn số việc đang làm dở để rút ngắn cycle time. Theo định luật Little, thời gian hoàn thành trung bình tỉ lệ thuận với lượng việc dở dang — làm nhiều thứ cùng lúc không làm xong nhanh hơn, chỉ làm mọi thứ xong muộn hơn.
Tối đa một tháng, và độ dài giữ cố định để nhịp kiểm tra – thích ứng ổn định. Sprint càng dài thì Sprint Goal càng dễ lỗi thời, rủi ro tích lại càng lớn và chi phí sai hướng càng đắt.
Chỉ để dự báo cho chính team đó. Velocity là thang tương đối, tự đo bằng đơn vị do team tự định nghĩa — nên dùng nó để so hai team, đặt KPI hay chấm hiệu suất cá nhân đều dẫn tới cùng một kết quả: point bị thổi.
Scrum Guide 2020 quy định thế nào về burndown chart?
A.Chỉ bắt buộc với team trên tám người
B.Bắt buộc cho Sprint Backlog, tùy chọn cho Product Backlog
C.Bắt buộc cập nhật hằng ngày trong Daily Scrum
D.Không quy định — đây là thực hành tùy chọn
Đáp án: D
Scrum Guide không nhắc tới burndown chart. Nghĩa vụ duy nhất là làm tiến độ hướng tới Sprint Goal trở nên minh bạch — team tự chọn cách, có thể là burndown, burnup, cumulative flow hay chỉ một bảng công việc.
Nhiều Scrum Team cùng làm một sản phẩm thì cấu trúc nào là đúng theo Scrum Guide?
A.Một Product Owner, một Product Backlog, một Product Goal
B.Một Product Owner nhưng mỗi team một Product Goal riêng
C.Mỗi team một Product Owner và một backlog riêng
D.Một backlog chung nhưng mỗi team tự sắp thứ tự phần của mình
Đáp án: A
Chung một Product Owner, một Product Backlog, một Product Goal. Mỗi team vẫn có Sprint Goal và Sprint Backlog riêng, nhưng nguồn ưu tiên phải là một để tránh hai team cùng tối ưu hai hướng khác nhau.
Tổ chức đã có bộ chuẩn Definition of Done. Scrum Team phải làm gì?
A.Chỉ áp dụng phần nào phù hợp với công nghệ của team
B.Tự xây bộ riêng và bỏ qua chuẩn của tổ chức
C.Xin Product Owner phê duyệt từng mục trước khi áp dụng
D.Tuân theo chuẩn đó như mức tối thiểu
Đáp án: D
Chuẩn của tổ chức là mức sàn bắt buộc; team có thể thêm điều kiện chặt hơn nhưng không được nới lỏng. Nếu tổ chức chưa có chuẩn thì Scrum Team tự tạo Definition of Done cho mình.
Retrospective Sprint nào cũng ra action item nhưng không cái nào được làm. Cách xử lý hiệu quả nhất là gì?
A.Giao Scrum Master chịu trách nhiệm làm hết các action item
B.Bỏ Retrospective vì rõ ràng nó không tạo giá trị
C.Đưa một cải tiến vào Sprint Backlog kế tiếp
D.Lập bảng theo dõi riêng và điểm danh mỗi tuần
Đáp án: C
Chọn một cải tiến và đưa thẳng vào Sprint Backlog của Sprint kế tiếp. Chừng nào cải tiến còn nằm ở danh sách riêng, nó luôn thua công việc tính năng — vì chỉ công việc trong Sprint Backlog mới được coi là việc thật.
B.Scrum dùng cho phát triển mới, Kanban dùng cho bảo trì
C.Scrum bắt buộc ước lượng, Kanban thì cấm ước lượng
D.Scrum làm việc theo nhịp Sprint cố định, Kanban theo dòng chảy liên tục
Đáp án: D
Scrum tổ chức công việc theo nhịp Sprint cố định với một Sprint Goal; Kanban tối ưu dòng chảy liên tục, kéo việc mới khi có chỗ trống theo giới hạn WIP. Từ khác biệt này sinh ra mọi khác biệt còn lại.
Acceptance criteria và Definition of Done khác nhau ở điểm nào?
A.Acceptance criteria dùng khi test, DoD dùng khi release
B.Hai khái niệm này là một, chỉ khác tên gọi
C.Acceptance criteria do QA viết, DoD do developer viết
D.Acceptance criteria riêng cho từng hạng mục, DoD áp cho mọi hạng mục
Đáp án: D
Acceptance criteria trả lời "hạng mục này chạy đúng nghĩa là gì" — riêng cho từng hạng mục. Definition of Done trả lời "mọi hạng mục phải đạt chuẩn chất lượng nào" — chung cho cả sản phẩm. Một hạng mục phải thỏa cả hai.
A.Hạng mục ưu tiên cao nhất được phép vượt quy trình
B.Đợt tăng đột biến số bug sau khi release
C.Hạng mục nghiên cứu có giới hạn thời gian để giảm bất định
D.Sprint ngắn xen giữa hai Sprint chính
Đáp án: C
Một hạng mục nghiên cứu có timebox — dựng thử, đọc tài liệu, đo hiệu năng — để giảm bất định tới mức có thể ước lượng được công việc thật. Kết quả của spike là kiến thức và quyết định, không phải tính năng.
A.Đưa vào Product Backlog và siết Definition of Done
B.Chỉ xử lý khi nó gây ra sự cố trên production
C.Để developer tự tranh thủ làm ngoài giờ
D.Dành riêng một hardening Sprint mỗi quý để trả nợ
Đáp án: A
Làm nó nhìn thấy được: đưa vào Product Backlog để cạnh tranh ưu tiên như mọi hạng mục khác, đồng thời siết Definition of Done để lần sau không sinh thêm. Scrum không có hardening Sprint.
Trong planning poker, vì sao mọi người lật bài cùng lúc?
A.Tránh thiên lệch neo theo con số người nói trước
B.Để mọi người bắt buộc phải cho cùng một con số
C.Để buổi ước lượng diễn ra nhanh hơn
D.Để Scrum Master ghi nhận ai ước lượng chính xác nhất
Đáp án: A
Để mỗi người ước lượng độc lập, tránh thiên lệch neo. Nếu người có tiếng nói nhất nêu số trước, phần còn lại sẽ trôi về con số đó và cả nhóm mất đi thông tin có giá trị nhất: chỗ mọi người hiểu khác nhau.
Team mới thành lập, chưa có dữ liệu velocity. Cách dự báo hợp lý cho vài Sprint đầu là gì?
A.Mượn velocity của một team khác có quy mô tương đương
B.Đợi ba Sprint rồi mới bắt đầu nhận cam kết nào
C.Nhận ít việc, đo throughput thật rồi hiệu chỉnh
D.Quy đổi tổng số giờ công khả dụng ra point
Đáp án: C
Nhận một lượng vừa phải cho Sprint đầu, đo bằng dữ liệu thật (số hạng mục hoàn thành, cycle time) rồi hiệu chỉnh sau mỗi Sprint. Sau khoảng ba tới năm Sprint mới có đủ dữ liệu để dự báo có ý nghĩa.
Nguyên tắc "sustainable pace" (nhịp độ bền vững) trong Agile nói gì?
A.Không được làm thêm giờ trong bất kỳ trường hợp nào
B.Team tự quyết giờ làm mà không cần thống nhất với ai
C.Các bên phải duy trì được nhịp làm việc đó vô thời hạn
D.Mỗi Sprint phải nhận đúng lượng việc bằng Sprint trước
Đáp án: C
Nhà tài trợ, người phát triển và người dùng phải giữ được nhịp làm việc đó vô thời hạn. Phép thử rất đơn giản: nếu tháng sau, quý sau vẫn giữ nguyên nhịp này mà không kiệt sức thì đó là nhịp bền vững.
B.Chỉ tiêu doanh thu mà sản phẩm phải đạt trong năm
C.Mục tiêu dài hạn mà Scrum Team hướng tới
D.Tổng hợp các Sprint Goal của những Sprint đã qua
Đáp án: C
Mục tiêu dài hạn của Scrum Team, là cam kết gắn với Product Backlog. Team chỉ theo đuổi một Product Goal tại một thời điểm; đạt hoặc từ bỏ nó rồi mới đặt mục tiêu tiếp theo.
A.Cắt ngang theo tầng: một phần backend, một phần frontend
B.Cắt theo người: mỗi developer một phần
C.Cắt theo Sprint: phần nào không kịp thì sang Sprint sau
D.Cắt dọc: mỗi phần chạy được từ giao diện tới dữ liệu
Đáp án: D
Cắt dọc (vertical slice): mỗi phần đi hết từ giao diện xuống dữ liệu và tự nó dùng được. Cắt ngang theo tầng thì không có phần nào giao được cho tới khi tất cả hoàn thành, nên mất luôn giá trị của việc chia nhỏ.
B.Sửa ngay nếu nó chặn Sprint Goal, còn lại đưa vào Product Backlog
C.Luôn để sang Sprint sau để không ảnh hưởng cam kết
D.Luôn sửa ngay lập tức bất kể mức độ ảnh hưởng
Đáp án: B
Phân loại theo tác động: bug chặn Sprint Goal hoặc làm hạng mục không đạt Definition of Done thì sửa ngay trong Sprint; bug ở phần đã phát hành trước đó thì đưa vào Product Backlog để PO xếp thứ tự.
Team tự quản (self-managing) có nghĩa là tổ chức không cần quản lý cấp trên?
A.Không — tự quản là về cách làm việc trong Sprint
B.Đúng — Scrum thay thế hoàn toàn vai trò quản lý
C.Đúng — Scrum Master đảm nhiệm mọi việc của quản lý
D.Không — quản lý vẫn giao việc cho từng người trong Sprint
Đáp án: A
Không. Tự quản nghĩa là team tự quyết ai làm gì, khi nào và bằng cách nào trong Sprint. Những việc như tuyển dụng, lộ trình nghề nghiệp, ngân sách, cấu trúc tổ chức vẫn thuộc về quản lý.
B.Phiên bản đầu tiên với chất lượng thấp hơn bình thường
C.Toàn bộ tính năng đã lên kế hoạch cho lần phát hành đầu
D.Phiên bản nhỏ nhất đủ để kiểm chứng một giả định
Đáp án: D
Phiên bản nhỏ nhất đủ để kiểm chứng một giả định về người dùng hoặc thị trường. "Tối thiểu" nói về phạm vi, không nói về chất lượng — một MVP vẫn phải chạy được và đáng tin, nếu không thì dữ liệu thu về vô nghĩa.
Sprint Review — Scrum Team mời các bên liên quan chủ chốt tới cùng soi Increment và bàn về bước tiếp theo. Các sự kiện còn lại là không gian làm việc nội bộ của team.
Dự án có phạm vi và ngày bàn giao cố định trong hợp đồng. Cách áp dụng Agile hợp lý nhất là gì?
A.Từ chối áp dụng Agile vì hợp đồng đã cố định phạm vi
B.Giao theo thứ tự giá trị giảm dần và làm rõ đánh đổi sớm
C.Bỏ Sprint Review vì khách hàng chỉ nghiệm thu một lần
D.Chia đều phạm vi cho số Sprint rồi bám sát kế hoạch
Đáp án: B
Giữ nhịp giao theo thứ tự giá trị và rủi ro giảm dần: làm phần quan trọng và bất định nhất trước, trình sớm và thường xuyên. Phạm vi có thể bị khóa trong hợp đồng, nhưng thứ tự làm thì không.
Đúng một. Sprint Goal là mục tiêu duy nhất của Sprint — nó tạo sự gắn kết và cho phép team thương lượng phạm vi khi gặp trở ngại. Có ba mục tiêu song song thì thực chất là không có mục tiêu nào.