Đây là ba cách tổ chức warehouse: Kimball xây từ dưới lên bằng mô hình chiều (star schema) theo từng quy trình nghiệp vụ, Inmon xây từ trên xuống một kho trung tâm chuẩn hoá 3NF, Data Vault tách khoá, quan hệ và thuộc tính ra riêng để dễ nạp thêm nguồn và dễ audit.
| Kimball | Inmon | Data Vault | |
|---|---|---|---|
| Cấu trúc chính | Fact + dimension (star schema) | Kho trung tâm 3NF, data mart phía sau | Hub (business key), Link (quan hệ), Satellite (thuộc tính kèm thời gian hiệu lực) |
| Cách xây | Từng quy trình nghiệp vụ một, nối với nhau bằng conformed dimension | Mô hình toàn doanh nghiệp trước | Tầng tích hợp thô, phía trên vẫn dựng star schema |
| Có báo cáo đầu tiên | Nhanh | Chậm | Trung bình |
| Mạnh ở | Dễ query, dễ hiểu cho BI | Nhất quán toàn doanh nghiệp | Nguồn đổi liên tục, cần lịch sử và audit đầy đủ |
| Yếu ở | Đổi grain hay nguồn thì phải sửa fact | Tốn công thiết kế ban đầu | Nhiều bảng, query trực tiếp khó, cần công cụ sinh code |
One Big Table (OBT) là cách thứ tư hay gặp trên warehouse cloud: join sẵn fact với mọi dimension thành một bảng rộng. Warehouse lưu theo cột nên cột không đọc tới gần như không tốn gì, và dashboard không phải join. Đổi lại dữ liệu dimension bị lặp, và khi thuộc tính dimension đổi thì phải dựng lại cả bảng.
Ở phần lớn công ty, tầng phục vụ BI (gold) theo Kimball, thêm vài bảng OBT cho dashboard nặng. Data Vault gặp nhiều ở ngân hàng, bảo hiểm, nơi có hàng chục hệ thống nguồn và yêu cầu audit chặt.
Lưu ý: ba cách này không loại trừ nhau. Inmon và Data Vault đều thường có star schema ở tầng trên cùng cho người dùng cuối; khác nhau là tầng tích hợp nằm bên dưới.