Ba khái niệm xếp theo tầng:
- SLI (Service Level Indicator) — chỉ số đo thực tế: tỷ lệ request trả về thành công, p99 latency, tỷ lệ ghi thành công. Đây là con số lấy từ hệ thống.
- SLO (Objective) — mục tiêu nội bộ đặt trên SLI: "99.9% request thành công trong 30 ngày", "p99 dưới 300 ms".
- SLA (Agreement) — cam kết hợp đồng với khách hàng, kèm chế tài (hoàn tiền, tín dụng dịch vụ). SLA luôn lỏng hơn SLO để có biên an toàn: SLO 99.95% thì SLA công bố 99.9%.
Quy đổi downtime cho phép:
| Mức | Mỗi tháng (30 ngày) | Mỗi năm |
|---|---|---|
| 99% | ~7 giờ 12 phút | ~3.65 ngày |
| 99.9% | ~43 phút | ~8.76 giờ |
| 99.99% | ~4.3 phút | ~52.6 phút |
| 99.999% | ~26 giây | ~5.26 phút |
Error budget là phần còn lại: SLO 99.9% cho phép 0.1% request lỗi trong kỳ. Ngân sách này là công cụ ra quyết định — còn ngân sách thì được phép phát hành nhanh, chấp nhận rủi ro; hết ngân sách thì đóng băng tính năng và tập trung vào ổn định. Khi phỏng vấn, gắn con số vào thiết kế: 99.99% loại bỏ phương án single-node, buộc phải có redundancy và failover tự động vì 4 phút/tháng không đủ cho một lần can thiệp thủ công.