Swapping: OS chuyển trang (hoặc cả tiến trình, ở mô hình cũ) từ RAM ra vùng lưu trữ trên đĩa để giải phóng RAM, và nạp lại khi cần. Nhờ đó tổng không gian địa chỉ các tiến trình có thể vượt quá RAM vật lý — nền tảng của virtual memory.
Swap space: vùng đĩa dành riêng (một partition riêng hoặc swap file) để chứa các trang bị đẩy ra. Khi RAM đầy và cần khung trống, thuật toán thay trang chọn nạn nhân; nếu trang đó bẩn (dirty — đã bị sửa) thì phải ghi ra swap trước khi lấy khung, còn trang sạch thì có thể bỏ và nạp lại từ file gốc.
Đánh đổi: swap cho phép chạy nhiều/lớn hơn RAM, nhưng đĩa chậm hơn RAM hàng vạn lần → truy cập trang đã swap ra gây page fault chậm. Swap quá nhiều dẫn tới thrashing. Thực tế swap là van an toàn khi thiếu RAM, không phải để thay RAM; SSD làm swap bớt đau nhưng vẫn chậm hơn RAM nhiều.