- Forward proxy: đứng trước client, đại diện cho client đi ra ngoài. Client cấu hình để mọi request đi qua nó → dùng cho lọc/kiểm soát truy cập, ẩn danh client, cache đầu ra. Ví dụ: proxy công ty, VPN gateway.
- Reverse proxy: đứng trước server, đại diện cho server nhận request từ Internet. Client không biết có bao nhiêu server phía sau. Nhiệm vụ: TLS termination, cache, nén, chặn tấn công, định tuyến theo path. Ví dụ: Nginx, Cloudflare.
- Load balancer: một vai trò chuyên biệt thường do reverse proxy (L7) hoặc thiết bị L4 đảm nhận — phân phối traffic cho nhiều server backend theo thuật toán + health check.
Góc nhìn gọn: forward proxy phục vụ client, reverse proxy phục vụ server; load balancer là một chức năng cân bằng tải thường nằm trong reverse proxy.