Backup là mạng an toàn cuối cùng trước mất dữ liệu (lỗi phần cứng, xóa nhầm, hỏng dữ liệu). Các khái niệm cốt lõi:
Kiểu backup:
- Logical dump: kết xuất câu lệnh SQL để tái tạo (vd pg_dump) — linh hoạt, chậm, hợp cỡ vừa.
- Physical / full: sao chép nguyên file dữ liệu ở một thời điểm.
- Incremental: chỉ lưu phần thay đổi kể từ backup trước → nhanh, nhẹ; phục hồi cần full + chuỗi incremental.
PITR (Point-In-Time Recovery): kết hợp một base backup + lưu trữ liên tục WAL (nhật ký ghi trước) để phục hồi tới một thời điểm bất kỳ — vd ngay trước lệnh DELETE nhầm. Đây là lý do WAL quan trọng ngoài durability.
Chỉ số mục tiêu (đo bằng thời gian):
- RPO (Recovery Point Objective): chấp nhận mất bao nhiêu dữ liệu (tính theo thời gian). RPO 5 phút → cần backup/replicate ít nhất mỗi 5 phút.
- RTO (Recovery Time Objective): chấp nhận mất bao lâu để phục hồi hoạt động sau sự cố.
Nguyên tắc thực chiến: kiểm thử phục hồi định kỳ ("backup chưa test = chưa có backup"), lưu backup ngoài site / khác vùng, và mã hóa. Chọn kiểu backup + tần suất theo RPO/RTO mà nghiệp vụ chịu được.