DNS (Domain Name System) là hệ phân cấp, phi tập trung dịch tên miền (dễ nhớ) sang địa chỉ IP (máy dùng để định tuyến).
Phân giải một tên (khi chưa có trong cache):
1. Recursive resolver (thường của ISP/8.8.8.8) nhận truy vấn từ client và đi hỏi hộ.
2. Hỏi root server → được chỉ tới máy chủ TLD (.com, .vn...).
3. Hỏi TLD server → được chỉ tới authoritative nameserver của domain.
4. Authoritative nameserver trả về bản ghi (vd IP trong record A/AAAA).
5. Resolver trả IP cho client và cache theo TTL; các tầng (OS, trình duyệt, resolver) đều cache để lần sau nhanh.
Loại bản ghi hay gặp: A/AAAA (tên → IPv4/IPv6), CNAME (bí danh), MX (mail), TXT (xác minh/SPF), NS. Với backend: DNS còn dùng để phân phối tải/định tuyến (nhiều record A, GeoDNS, weighted) và failover; TTL quyết định thay đổi lan nhanh hay chậm — TTL thấp linh hoạt nhưng tăng số truy vấn.