TTL (Time To Live) là thuộc tính message chỉ định thời gian message tồn tại trong queue trước khi hết hạn và bị discard (hoặc gửi đến dead-letter exchange).
- Dùng khi message trở nên stale — ví dụ: token "password reset" chỉ hợp lệ 1 giờ, notification "giờ cao điểm" chỉ relevant 30 phút.
- Khi TTL hết, message bị xóa, tiết kiệm storage và ngăn consumer xử lý dữ liệu lỗi thời.
- Cấu hình TTL per-message (linh hoạt hơn) hoặc per-queue (đơn giản hơn).